Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khốn khổ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xon˧˦ xo˧˩] · Huế [kʰoŋ˦˧˥ kʰow˧˨] · Sài Gòn [kʰoŋ˦˥ kʰow˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khổ sở lắm.
    • Khốn khổ vì con hư.

Câu ví dụ thêm

  • Lười biếng, trụy lạc và rượu chè quá độ bất hạnh thay đã ra tay, để người mẹ nằm chết cóng giữa những đứa con khốn khổ.Idleness, vice, and intemperance had done their miserable work, and the dead mother lay cold and still amid her wretched children.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khốn khổ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật みじめ
🇫🇷 Tiếng Pháp misérable
🇩🇪 Tiếng Đức das Elend
🇮🇹 Tiếng Ý miserabile · misero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khốnâm đầu kh · vần ôn · thanh sắc
khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khốn khổ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.