Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khổ thân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xo˧˩ tʰən˧˧] · Huế [kʰow˧˨ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [kʰow˨˩˦ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phải chịu đựng nỗi đau đớn.
    • Buồn rầu mãi chỉ khổ thân.

Cấu tạo âm tiết

khổâm đầu kh · vần ô · thanh hỏi
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khổ thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.