Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khởi thảo

Động từ
Động từ
  1. Viết lần đầu tiên, còn cần phải sửa chữa.
    • Khởi thảo lịch sử kháng chiến.

"khởi thảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 起草 qǐ cǎo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khởiâm đầu kh · vần ơi · thanh hỏi
thảoâm đầu th · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khởi thảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.