Động từ
- Bắt đầu diễn một cuộc vui.
- Khai diễn một vở kịch mới.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai diễn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.