Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai hội

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ hoj˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˧˧ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hội họp để bàn một việc gì.
    • Khai hội lúc tám giờ.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khai hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.