khai sinh

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [kʰaːj˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khai trước chính quyền địa phương họ tên, ngày sinh của một đứa trẻ mới đẻ.
  2. Lập ra đầu tiên.
    • Hồ.
    • Chủ tịch đã khai sinh ra.
    • Việt.
    • Nam thanh niên cách mạng đồng chí hội.

Từ, cụm từ chứa "khai sinh"

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khai sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.