Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai tử

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ tɨ˧˩] · Huế [kʰaːj˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khai báo cho người mới chết.
    • Giấy khai tử.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khai tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.