khai trường

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [kʰaːj˧˧ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu khai giảng năm học.
    • Ngày khai trường.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khai trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.