Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai trương

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ t͡ɕɨəŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʈɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu mở cửa hàng (cũ).

"khai trương" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức eröffnen
🇷🇺 Tiếng Nga открытие откры́тие

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
trươngâm đầu tr · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "khai trương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.