Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ t͡ɕiən˧˩] · Huế [kʰaːj˧˧ ʈiəŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ ʈiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Toán học) .
- Thực hiện các phép tính.
- Khai triển một biểu thức.
- Trải một mặt trên một mặt phẳng.
- Khai triển một hình trụ.
- X. Công thức.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 開展.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khai triển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.