Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai vị

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [kʰaːj˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [kʰaːj˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói rượu uống trước bữa ăn để ăn cho ngon miệng.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khai vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.