Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khiếu nại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəw˧˦ naːj˧˨ʔ] · Huế [kʰiw˨˩˦ naːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰiw˦˥ naːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thắc mắc, đề nghị xem xét lại những kết luận, quyết định do cấp có thẩm quyền đã làm, đã chuẩn y.
    • Khiếu nại với cấp trên.
    • Có khiếu nại cũng vô ích.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 叫.

"khiếu nại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh complaint
🇹🇭 Tiếng Thái ร้องเรียน ráwng-rian · ร้องทุกข์ ráwng-thúk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khiếuâm đầu kh · vần iêu · thanh sắc
nạiâm đầu n · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khiếu nại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.