khinh khí

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xïŋ˧˧ xi˧˦] · Huế [kʰɨn˧˧ kʰɪj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰɨn˧˧ kʰɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tức khí hydro.
    • Hydro được gọi là khinh khí vì nhẹ hơn không khí.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 氫氣.

Từ, cụm từ chứa "khinh khí"

Cấu tạo âm tiết

khinhâm đầu kh · vần inh · thanh ngang
khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khinh khí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.