Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khinh thường

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xïŋ˧˧ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [kʰɨn˧˧ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [kʰɨn˧˧ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có thái độ xem thường, cho là không có tác dụng, ý nghĩa gì, không có gì phải coi trọng.
    • Khinh thường mọi nguy hiểm.

Câu ví dụ thêm

  • Họ khinh thường cô ấy.They despise her.
  • Tôi khinh thường tiền.I despise money.

"khinh thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to despise
🇨🇳 Tiếng Trung 蔑视 miè shì
🇫🇷 Tiếng Pháp mépriser

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khinhâm đầu kh · vần inh · thanh ngang
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khinh thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.