Danh từ
- Tín ngưỡng có tính tôn giáo được phát triển năm 1952, tập trung vào những lời dạy của L. Ron Hubbard.
- Thuyết giảng khoa học đạo.
"khoa học đạo" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Scientology |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cienciología |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| khoa | âm đầu kh · vần oa · thanh ngang |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| đạo | âm đầu đ · vần ao · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "khoa học đạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.