Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoa nội

Danh từ
Danh từ
  1. Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng thuốc.

"khoa nội" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 内科 nèi kē
🇯🇵 Tiếng Nhật 内科 ないか
🇰🇷 Tiếng Hàn 내과 naegwa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khoaâm đầu kh · vần oa · thanh ngang
nộiâm đầu n · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khoa nội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.