Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˧ nɨək̚˧˦] · Huế [kʰwaːj˧˧ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰwaːj˧˧ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thứ khoai giống khoai sọ, mọc ở bờ ao, củ ăn ngứa, thường dùng để cho lợn ăn.
- Đắp bùn lên bờ ao để trồng khoai nước.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khoai nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.