khóm

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội [xɔm˧˦] · Huế [kʰɔm˦˧˥] · Sài Gòn [kʰɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cụm cây mọc liền nhau.
    • Khóm cúc.
    • Khóm trúc.
    • Ngày vắng, chim kêu cuối khóm hoa (Nguyễn Trãi)
  2. Tập hợp một số nhà.
    • Vào trong khóm, hỏi thăm nhà thầy giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"khóm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 丛 cóng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

khómâm đầu kh · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.