Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiən˧˦ tʰɨk̚˧˦] · Huế [kiəŋ˦˧˥ tʰɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥ tʰɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều hiểu biết do tìm hiểu, học tập mà nên.
- Kiến thức khoa học.
- Kiến thức văn hóa.
- Có kiến thức nuôi con.
- Kiến thức dân dụng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"kiến thức" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | knowledge |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 知识 zhī shi · 学问 xué wèn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 知識 ちしき |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지식 jisik |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la connaissance |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Kenntnis |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | знание зна́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ความรู้ khwaam-rúu |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la conoscenza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiến thức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.