Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəm˧˩ twaːn˧˦] · Huế [kiəm˧˨ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kim˨˩˦ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem xét và thẩm tra các tài khoản, thanh toán thường niên của một đơn vị kinh tế để xác minh mức độ phù hợp giữa các thông tin có thể định lượng được với các chuẩn mực đã thiết lập.
"kiểm toán" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | audit |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "kiểm toán"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiểm toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.