Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˩ zaːŋ˧˦] · Huế [kiw˧˨ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kiw˨˩˦ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình dáng bên ngoài được làm theo một mẫu, một kiểu, phân biệt với các kiểu khác (nói khái quát)
- kiểu dáng trang nhã
- kiểu dáng thanh lịch
"kiểu dáng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiểu dáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.