Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kiểu dáng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəw˧˩ zaːŋ˧˦] · Huế [kiw˧˨ jaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kiw˨˩˦ jaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình dáng bên ngoài được làm theo một mẫu, một kiểu, phân biệt với các kiểu khác (nói khái quát)
    • kiểu dáng trang nhã
    • kiểu dáng thanh lịch

"kiểu dáng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 样式 yàng shì · 造型 zào xíng · 款式 kuǎn shì
🇹🇭 Tiếng Thái ทรง song

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kiểuâm đầu k · vần iêu · thanh hỏi
dángâm đầu d · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kiểu dáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.