kinh độ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ ʔɗo˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ ʔɗow˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ ʔɗow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Địa lý học) Khoảng cách góc giữa kinh tuyến gốc và kinh tuyến chạy qua một điểm.
    • 110 kinh độ Đông.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"kinh độ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 経度 けいど

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh độ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.