Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kinh đô

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ ʔɗo˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨn˧˧ ʔɗow˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thủ đô của một nước trong thời phong kiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 京都.

"kinh đô" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 都 と
🇹🇭 Tiếng Thái กรุง krung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
đôâm đầu đ · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "kinh đô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.