Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Kinh Dịch

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ jɨt̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ jɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên của một bộ sách kinh điển của nước Trung Hoa thời cổ đại.
  2. Hệ thống tư tưởng nghiên cứu dựa trên quy luật không đổi của tạo hóa, vận động của vạn vật và sự biến đổi xoay quanh 3 yếu tố cốt lõi là Thiên – Địa – Nhân.

"Kinh Dịch" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 易经

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
dịchâm đầu d · vần ich · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "Kinh Dịch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.