Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kinh tế học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ te˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ tej˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ tej˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu về quan hệ sản xuất, các quy luật chi phối quá trình tổ chức sản xuất, phân phối, trao đổi của cải vật chất trong các chế độ xã hội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 經濟學.

"kinh tế học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh economics
🇰🇷 Tiếng Hàn 경제학 gyeongjehak
🇹🇭 Tiếng Thái เศรษฐศาสตร์ sèet-thà-sàat

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh tế học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.