Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kinh truyện

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [kïŋ˧˧ t͡ɕwiən˧˨ʔ] · Huế [kɨn˧˧ ʈwiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kɨn˧˧ ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ chung chỉ những sách do các nhà triết học cổ của Trung Quốc viết ra.

Cấu tạo âm tiết

kinhâm đầu k · vần inh · thanh ngang
truyệnâm đầu tr · vần uyên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kinh truyện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.