Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm ăn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ ʔan˧˧] · Huế [laːm˦˩ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [laːm˨˩ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm việc, hoạt động để sinh sống nói chung.
    • Làm ăn khá giả.
    • Bận làm ăn.
    • Chí thú làm ăn.
    • Mải làm ăn quên cả bạn bè.

"làm ăn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 做生意 zuò shēng yì
🇮🇹 Tiếng Ý l'affare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "làm ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.