làm bộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [laːm˦˩ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːm˨˩ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Làm cao một cách giả dối.
    • Ăn thì ăn ngay, còn làm bộ.
  2. Tỏ thái độ khinh thường.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta đã đặt làm bộ com lê này ở đâu?Where did he have the suit made?
  • Làm bộ.Faking.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"làm bộ" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ทำท่า tham-thâa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.