Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ kɔ˧˩] · Huế [laːm˦˩ kɔ˧˨] · Sài Gòn [laːm˨˩ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dọn sạch cỏ ở ruộng vườn.
- Bón phân, làm cỏ chẳng bỏ đi đâu. (tục ngữ)
- Ruộng vườn không ai làm cỏ.
- Đi làm cỏ lúa.
- Tàn phá, giết hại hết sạch.
- Bọn giặc có ý đồ làm cỏ cả làng.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làm cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.