làm cỏ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ kɔ˧˩] · Huế [laːm˦˩ kɔ˧˨] · Sài Gòn [laːm˨˩ kɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dọn sạch cỏ ở ruộng vườn.
    • Bón phân, làm cỏ chẳng bỏ đi đâu. (tục ngữ)
    • Ruộng vườn không ai làm cỏ.
    • Đi làm cỏ lúa.
  2. Tàn phá, giết hại hết sạch.
    • Bọn giặc có ý đồ làm cỏ cả làng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
cỏâm đầu c · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "làm cỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.