Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm dáng

Động từ
Động từ
  1. Làm cho hình thức bên ngoài trở nên đẹp hơn (bằng trang điểm, chải chuốt hay điệu bộ).
    • Một cô gái thích làm dáng.
    • Làm dáng cho con.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
dángâm đầu d · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "làm dáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.