Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm dịu

Động từ
Động từ
  1. Hoạt động khiến cho bớt gay go, kịch liệt.
    • Làm dịu tình hình thế giới đang căng thẳng.

Câu ví dụ thêm

  • Nó sẽ giúp làm dịu cơn đau.This should help alleviate the pain.

"làm dịu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh soothe · ease
🇨🇳 Tiếng Trung 缓解 huǎn jiě · 缓和 huǎn hé
🇫🇷 Tiếng Pháp calmer
🇩🇪 Tiếng Đức stillen
🇹🇭 Tiếng Thái บรรเทา ban-thao
🇮🇹 Tiếng Ý calmare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
dịuâm đầu d · vần iu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm dịu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.