Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm lễ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ le˦ˀ˥] · Huế [laːm˦˩ lej˧˨] · Sài Gòn [laːm˨˩ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tổ chức lễ.
    • Làm lễ khánh thành trường học.

"làm lễ" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức begehen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "làm lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.