Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm nhục

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ ɲʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [laːm˦˩ ɲʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːm˨˩ ɲʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cưỡng bức để thỏa mãn thú vui của xác thịt.
    • Cai ngục của ngụy quyền làm nhục phụ nữ.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi không muốn làm nhục cô ấy.We didn't want to humiliate her.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"làm nhục" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh humiliate
🇫🇷 Tiếng Pháp humilier
🇷🇺 Tiếng Nga унизить уни́зить
🇮🇹 Tiếng Ý umiliare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làm nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.