Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ tïŋ˨˩] · Huế [laːm˦˩ tɨn˦˩] · Sài Gòn [laːm˨˩ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thực hiện việc tình dục.
Câu ví dụ
- Tụi nó đã làm tình tối qua.They made love last night.
- Chúng nó đã làm tình tối qua.They made love last night.
- Chắc là cô ấy đã không làm tình với anh ấy.She probably didn't have sex with him.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "làm tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.