Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làn điệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːn˨˩ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [laːŋ˦˩ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [laːŋ˨˩ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cách gọi một điệu hát; có thể gặp cách gọi này trong nghệ thuật sân khấu dân gian và dân ca.

"làn điệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh air · hát chèo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lànâm đầu l · vần an · thanh huyền
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "làn điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.