Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lá cải

Danh từ
Danh từ
  1. Tờ báo tồi.

"lá cải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tabloid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lá cải"

Cấu tạo âm tiết

láâm đầu l · vần a · thanh sắc
cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lá cải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.