Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

báo lá cải

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˦ laː˧˦ kaːj˧˩] · Huế [ʔɓaːw˨˩˦ laː˨˩˦ kaːj˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːw˦˥ laː˦˥ kaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (lóng) Tờ báo chuyên đăng tin giật gân rẻ tiền để câu khách.

"báo lá cải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh tabloid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc
láâm đầu l · vần a · thanh sắc
cảiâm đầu c · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "báo lá cải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.