lâm chung

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ləm˧˧ t͡ɕʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ləm˧˧ cʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp chết.
    • Lời dặn lại lúc lâm chung.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
chungâm đầu ch · vần ung · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lâm chung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.