Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

làm chứng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [laːm˨˩ t͡ɕɨŋ˧˦] · Huế [laːm˦˩ t͡ɕɨŋ˦˧˥] · Sài Gòn [laːm˨˩ cɨŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Người không phải là đương sự) Đứng ra xác nhận những điều mình đã chứng kiến.
    • Làm chứng về vụ tai nạn giao thông.
    • Người làm chứng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"làm chứng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh testify
🇫🇷 Tiếng Pháp témoigner
🇩🇪 Tiếng Đức aussagen
🇮🇹 Tiếng Ý testimoniare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

làmâm đầu l · vần am · thanh huyền
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "làm chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.