lâm nghiệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ləm˧˧ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləm˧˧ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngành kinh tế quốc dân chuyên gây và khai thác rừng.
    • Sản xuất lâm nghiệp.

"lâm nghiệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh forestry · silviculture
Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ silvikültür

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lâm nghiệp"

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lâm nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.