lâm sàng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˧ saːŋ˨˩] · Huế [ləm˧˧ ʂaːŋ˦˩] ~ [ləm˧˧ saːŋ˦˩] · Sài Gòn [ləm˧˧ ʂaːŋ˨˩] ~ [ləm˧˧ saːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói triệu chứng của bệnh phát hiện được ngay trên giường bệnh bằng giác quan của thầy thuốc.
  2. Liên hệ đến hoặc căn cứ trên nghiên cứu trên người bệnh thật, trong bệnh viện, phòng khám...

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 臨床.

"lâm sàng" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 临床 lín chuáng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lâm sàng"

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
sàngâm đầu s · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lâm sàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.