Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lâm sản

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˧ saːn˧˩] · Huế [ləm˧˧ ʂaːŋ˧˨] ~ [ləm˧˧ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [ləm˧˧ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [ləm˧˧ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Sản phẩm khai thác ở rừng.

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "lâm sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.