Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləm˧˧ tak̚˧˨ʔ] · Huế [ləm˧˧ tak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləm˧˧ tak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kẻ phá rừng để trộm và khai thác gỗ một cách bất hợp pháp.
- Chẳng còn tiếp tay với bọn lâm tặc xà xẻo gỗ lậu.
"lâm tặc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | poaching |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lâm tặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.