Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Lâm Truy

Danh từ
Danh từ
  1. Kinh đô nước Tề thời Xuân Thu.

Cấu tạo âm tiết

lâmâm đầu l · vần âm · thanh ngang
truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Lâm Truy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.