Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lân bàng

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Láng giềng.
    • Bà con lân bàng.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lânâm đầu l · vần ân · thanh ngang
bàngâm đầu b · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lân bàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.