Định nghĩa
- Con giai, ví như con lân, con phượng mới sinh.
Từ, cụm từ chứa "lân nhi"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lân nhi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.