Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lâu đời

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ləw˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ləw˧˧ ʔɗəːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Trải qua nhiều đời.
    • Kinh nghiệm sản xuất lâu đời.
    • Truyền thống văn hoá lâu đời.

"lâu đời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh long-standing
🇨🇳 Tiếng Trung 悠久 yōu jiǔ
🇰🇷 Tiếng Hàn 오래되다 oraedoeda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lâuâm đầu l · vần âu · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lâu đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.