lãnh sự quán

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ sɨ˧˨ʔ kwaːn˧˦] · Huế [lɛɲ˧˨ ʂɨ˨˩ʔ kwaːŋ˦˧˥] ~ [lɛɲ˧˨ sɨ˨˩ʔ kwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [lan˨˩˦ ʂɨ˨˩˨ waːŋ˦˥] ~ [lan˨˩˦ sɨ˨˩˨ waːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan của một nhà nước ở nước ngoài có chức năng bảo hộ kiều dân và tài sản nước mình ở nước sở tại, do một lãnh sự đứng đầu.

"lãnh sự quán" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 领事馆 lǐng shì guǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lãnhâm đầu l · vần anh · thanh ngã
sựâm đầu s · vần ư · thanh nặng
quánâm đầu qu · vần an · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lãnh sự quán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.