Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lên mặt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ mat̚˧˨ʔ] · Huế [len˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ləːn˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cao, kiêu ngạo, tỏ vẻ hơn người.
    • Chớ có lên mặt dạy đời.

Câu ví dụ thêm

  • Tại sao chúng ta nên lên mặt trăng?Why should we go to the moon?
  • Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăngTomorrow, he will land on the moon.
  • Tom vung nước lên mặt.Tom splashed water on his face.

"lên mặt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh put on air · lecture · preachify

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "lên mặt"

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
mặtâm đầu m · vần ăt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lên mặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.