lô-gích học biện chứng

Danh từ
Danh từ
  1. xem biện chứng pháp

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng
chứngâm đầu ch · vần ưng · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lô-gích học biện chứng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.